grimaldi parking slot: Ảnh toàn cảnh sòng bạc ở Campuchia - VnExpress. PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. e-Resources: Find Free Parking Slot.
Sòng bạc được xây dựng theo phong cách kiến trúc thời Belle Epoque. Khánh thành năm 1863, sòng bạc được dựng lên như một cách cứu nhà Grimaldi ...
PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. bãi đậu xe, khu vực đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "parking lot" thành Tiếng Việt.